diễn tả

Explanation

'Smilies' are small graphical images that can be used to convey an emotion or feeling. If you have used email or internet chat, you are likely familiar with the smilie concept. Certain standard strings are automatically converted into smilies. Try twisting your head on one side if you do not 'get' smilies; using a bit of imagination should reveal a face of some description.

If you want to disable smilies in a post that you make, you can select the 'Disable Smilies' option when posting. This is particularly useful if you are posting program code and you do not want ;) converted to a smilie face!

Danh sách Smilie

What to Type
Resulting Graphic
Meaning
  • Emotion
  • :angry:
    Giận
    Giận
  • :hehe:
    He he
    He he
  • :hungry:
    Đói bụng
    Đói bụng
  • :dreaming:
    Nằm mơ
    Nằm mơ
  • :stick:
    Thắp nhang
    Thắp nhang
  • :sexy:
    Gợi cảm
    Gợi cảm
  • :hell_boy:
    hell_boy
    hell_boy
  • :plaster:
    Bó bột
    Bó bột
  • :misdoubt:
    Khó tin quá
    Khó tin quá
  • :matrix:
    Ma trận
    Ma trận
  • :sad:
    Buồn
    Buồn
  • :surrender:
    Đầu hàng
    Đầu hàng
  • :byebye:
    Tạm biệt
    Tạm biệt
  • :sweat:
    Lo lắng
    Lo lắng
  • :haha:
    Ha ha
    Ha ha
  • :rap:
    Rap
    Rap
  • :-s
    Nhầm lẫn
    Nhầm lẫn
  • :D
    Big Smile
    Big Smile
  • :hang:
    Treo cổ
    Treo cổ
  • :waaaht:
    waaaht
    waaaht
  • :">
    Ngượng ngịu, lúng túng
    Ngượng ngịu, lúng túng
  • :*
    Nụ hôn ngọt ngào
    Nụ hôn ngọt ngào
  • :((
    Khóc
    Khóc
  • :adore:
    Quí mến
    Quí mến
  • :ops:
    Ủa
    Ủa
  • :go:
    Đi nào
    Đi nào
  • :badsmell:
    Không ngửi nổi
    Không ngửi nổi
  • :what:
    Cái j
    Cái j
  • :dribble:
    Chảy nước miếng
    Chảy nước miếng
  • :nosebleed:
    Chảy máu mũi
    Chảy máu mũi
  • :)
    Cười
    Cười
  • :sogood:
    Quá tốt
    Quá tốt
  • :brick:
    Ném gạch
    Ném gạch
  • :confident:
    Tự tin
    Tự tin
  • :oh:
    Oh
    Oh
  • :tire:
    Mệt mỏi
    Mệt mỏi
  • :look_down:
    Khinh khỉnh
    Khinh khỉnh
  • :shame:
    Xấu hổ
    Xấu hổ
  • :pudency:
    Bẽn lẽn, e lệ
    Bẽn lẽn, e lệ
  • :ah:
    Ngáp
    Ngáp
  • :sure:
    Chắc chắn
    Chắc chắn
  • :spiderman:
    Người nhện
    Người nhện
  • :baffle:
    Làm trở ngại
    Làm trở ngại
  • :canny:
    Thận trọng
    Thận trọng
  • :sosad:
    Buồn chán
    Buồn chán
  • :choler:
    Cáu
    Cáu
  • :aboom:
    Aboom
    Aboom
  • :beauty:
    Đẹp
    Đẹp
  • :doubt:
    Lưỡng lự, nghi ngờ
    Lưỡng lự, nghi ngờ
  • :shot:
    Shot
    Shot
  • :boss:
    Tao là chùm ^_^
    Tao là chùm ^_^
  • :lmao:
    lmao
    lmao
  • :amazed:
    Kinh ngạc
    Kinh ngạc